
Trục gang cầu hợp kim (Alloy Nodular Cast Iron Rolls – SG Rolls)
Trục gang cầu hợp kim được sử dụng rộng rãi trong ngành thép và luyện kim nhờ sự kết hợp tuyệt vời giữa độ bền, khả năng chống mài mòn và độ cứng chắc. Bằng cách hợp kim hóa gang cầu với các nguyên tố như niken, crom và molypden, các trục này đạt được vi cấu trúc cân bằng, đảm bảo hiệu suất ổn định trong các điều kiện cán khắc nghiệt.
| Tên vật liệu | Mã | C | Si | Mn | P | S | Cr | Ni | Mo | V | Mg | Độ cứng thân trục (HSD) | Độ cứng cổ trục (HSD) | Ứng dụng khuyến ngh |
| Trục gang cầu hợp kim Cr-Mo bán nguội | SGB | 2.90–3.60 | 0.80–2.50 | 0.40–1.20 | ≤0.25 | ≤0.03 | 0.20–0.60 | — | 0.20–0.60 | — | ≥0.04 | 40–55 | 32–50 | Trục cán thô cho thép hình |
| Trục gang cầu hợp kim Cr-Mo nguội không giới hạn | SG | 2.90–3.60 | 0.80–2.50 | 0.40–1.20 | ≤0.25 | ≤0.03 | 0.20–0.60 | — | 0.20–0.60 | — | ≥0.04 | 50–70 | 35–55 | Trục cán thô cho thép thanh, thép dây, thép dải |
| Trục gang cầu hợp kim Ni-Cr-Mo nguội không giới hạn I | SG I | 2.90–3.60 | 0.80–2.50 | 0.40–1.20 | ≤0.25 | ≤0.03 | 0.20–0.60 | 0.50–1.00 | 0.20–0.80 | — | ≥0.04 | 50–65 | 35–55 | |
| Trục gang cầu hợp kim Ni-Cr-Mo nguội không giới hạn II | SG II | 2.90–3.60 | 0.80–2.50 | 0.40–1.20 | ≤0.20 | ≤0.03 | 0.30–1.20 | 1.01–1.50 | 0.20–0.80 | — | ≥0.04 | 55–70 | 35–55 |
Trục gang cầu hợp kim thường được sử dụng trong:
| Tiêu chí | Trục gang cầu bainitic | Trục gang cầu peclit | Trục gang cầu hợp kim |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc nền | Nền bainitic + graphit cầu | Nền peclit + graphit cầu | Nền hợp kim (peclit/bainitic) + graphit cầu |
| Độ cứng | 350–500 HB | 300–380 HB | 350–450 HB (tùy hợp kim & xử lý nhiệt) |
| Khả năng chống mài mòn | ★★★★☆ Cao | ★★☆☆☆ Trung bình | ★★★★☆ Cao (tốt hơn loại peclit thường) |
| Độ dai / chống nứt | ★★★★☆ Xuất sắc | ★★★☆☆ Tốt | ★★★★☆ Xuất sắc |
| Ổn định nhiệt | ★★★★☆ Xuất sắc | ★★☆☆☆ Trung bình | ★★★★☆ Rất tốt |
| Tuổi thọ | Dài, thích hợp cho cán nặng | Trung bình, ngắn hơn khi chịu tải lớn | Dài, dùng được cho cán vừa & nặng |
| Ứng dụng | Cán thô, cán thép hình, cán phôi | Cán tinh, cán thép vừa | Đa dụng – cán thô & tinh cho thép dải, thanh, thép hình |
| Hiệu quả kinh tế | Giá cao, chi phí/tấn thấp trong cán nặng | Giá thấp, kinh tế cho cán vừa | Cân bằng – giá cao hơn peclit, bền hơn |
So với trục gang cầu peclit hay bainitic, trục gang cầu hợp kim mang lại độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội, lý tưởng cho các nhà máy cần độ bền và hiệu quả chi phí. Đây là lựa chọn cân bằng giữa độ cứng và độ dai, giúp giảm tiêu hao trục và nâng cao năng suất.